Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/道端道端🔊☆ Lưu vào danh sáchみちばたNghĩa—Hán tự trong từ này道端Câu ví dụ偶然、私は道端で彼女に会った。By chance, I met her in the street.Từ liên quan異端一端簡単極端最先端先端川端端緒