Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/先端先端N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせんたんNghĩa—Hán tự trong từ này先端Câu ví dụヨーロッパとアフリカの西海岸をとおりすぎ、アフリカ南部の先端までとびます。Past the west coasts of Europe and Africa to the tip of southern Africa.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端