Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/道具道具N4🔊☆ Lưu vào danh sáchどうぐNghĩa—Hán tự trong từ này道具Câu ví dụこの道具はなんの役にもたたない。This tool is good for nothing.Từ liên quan宇柳貝雨具家具絵の具玩具器具金具具