Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/同類同類🔊☆ Lưu vào danh sáchどうるいNghĩa—Hán tự trong từ này同類Câu ví dụ石炭は化学的にダイヤと同類である。Coal is chemically allied to diamonds.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同