Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/同様同様N3🔊☆ Lưu vào danh sáchどうようNghĩa—Hán tự trong từ này同様Câu ví dụこの車は新車同様だ。This car is like new.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同