Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/同伴同伴🔊☆ Lưu vào danh sáchどうはんNghĩa—Hán tự trong từ này同伴Câu ví dụ彼は妻を同伴していた。He was accompanied by his wife.Từ liên quanお供異口同音一同供共同体伴う伴奏伴侶