Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/同席同席🔊☆ Lưu vào danh sáchどうせきNghĩa—Hán tự trong từ này同席Câu ví dụ彼とは夕食会で同席した。I once sat at the same table with him at a dinner party.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同