Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/同性愛同性愛🔊☆ Lưu vào danh sáchどうせいあいNghĩa—Hán tự trong từ này同性愛Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同