Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/同情同情N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này同情Câu ví dụ彼のことを同情せずにはいられない。I cannot but feel sorry for him.Ngữ pháp liên quanNoun (emotion) + を禁じ得ないTừ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同