Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/同居同居N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどうきょNghĩa—Hán tự trong từ này同居Câu ví dụキムはケンと同居している。Kim is living with Ken.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同