Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/同級同級N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどうきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này同級Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同