Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/同意同意N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどういNghĩa—Hán tự trong từ này同意Câu ví dụボブはその計画に同意しなかった。Bob did not agree to the plan.Ngữ pháp liên quanこういう / そういう / ああいう / どういう + nounNoun / plain form + とみなすTừ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同