Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/同じく同じく🔊☆ Lưu vào danh sáchおなじくNghĩa—Hán tự trong từ này同Câu ví dụ私は空を飛べないのと同じく泳ぐこともできない。I can no more swim than I can fly.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同