Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/同い年同い年N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおないどしNghĩa—Hán tự trong từ này同年Câu ví dụ君と僕とは同い年だ。You and I are the same age.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同