Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頭取頭取🔊☆ Lưu vào danh sáchとうどりNghĩa—Hán tự trong từ này頭取Câu ví dụ彼は銀行の頭取だ。He's the president of the bank.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る