Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/統率統率N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうそつNghĩa—Hán tự trong từ này統率Câu ví dụ船長は船と乗組員を統率する。A captain controls his ship and its crew.Từ liên quan一律確率軽率効率効率的死亡率視聴率伸び率