Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/盗難盗難N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとうなんNghĩa—Hán tự trong từ này盗難Câu ví dụ盗難の届をだしたいのですけど。I would like to report a theft.Từ liên quan強盗窃盗盗み盗む盗作盗賊盗聴盗品