Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/盗む盗むN4🔊☆ Lưu vào danh sáchぬすむNghĩa—Hán tự trong từ này盗Câu ví dụ何冊かの本が盗まれた。A number of books were stolen.Từ liên quan強盗窃盗盗み盗作盗賊盗聴盗難盗品