Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/島島N4🔊☆ Lưu vào danh sáchしまNghĩa—Hán tự trong từ này島Câu ví dụその王は島を治めた。The king reigned over the island.Từ liên quan群島孤島諸島小島千島中島朝鮮半島島根