Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/小島小島🔊☆ Lưu vào danh sáchこじまNghĩa—Hán tự trong từ này小島Câu ví dụ我々の船はその小島に近づいた。Our boat approached the small island.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい