Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/諸島諸島🔊☆ Lưu vào danh sáchしょとうNghĩa—Hán tự trong từ này諸島Câu ví dụスペインは昔フィリピン諸島統治していた。Spain once governed the Philippine Islands.Từ liên quan群島孤島小島千島中島朝鮮半島島島根