Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/倒置倒置🔊☆ Lưu vào danh sáchとうちNghĩa—Hán tự trong từ này倒置Từ liên quan圧倒圧倒的一辺倒逆さ共倒れ傾倒殺到将棋倒し