Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/倒産倒産N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうさんNghĩa—Hán tự trong từ này倒産Câu ví dụその会社はまもなく倒産するだろう。The company will soon go bankrupt.Từ liên quan圧倒圧倒的一辺倒逆さ共倒れ傾倒殺到将棋倒し