Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/土台土台N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどだいNghĩa—Hán tự trong từ này土台Câu ví dụこの家は土台がしっかりしている。This house has a solid foundation.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車