Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/都心都心N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとしんNghĩa—Hán tự trong từ này都心Câu ví dụ彼はその商売を都心に集中した。He centered his business on the metropolitan area.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心