Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/途端に途端に🔊☆ Lưu vào danh sáchとたんにNghĩa—Hán tự trong từ này途端Câu ví dụその知らせを聞いた途端に、彼は青ざめた。On hearing the news, he turned pale.Ngữ pháp liên quanVerb-た form + とたん(に)Từ liên quan異端一端簡単極端最先端先端川端端緒