Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/徒歩徒歩N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとほNghĩa—Hán tự trong từ này徒歩Câu ví dụジョンは彼のオフィスへ徒歩で行きます。John goes to his office on foot.Từ liên quan学徒教徒使徒信徒生徒徒労暴徒無駄