Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/教徒教徒🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうとNghĩa—Hán tự trong từ này教徒Câu ví dụヒンズー教徒は寺院で礼拝をします。The Hindus worship in temples.Từ liên quan学徒使徒信徒生徒徒歩徒労暴徒無駄