Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/伝道伝道🔊☆ Lưu vào danh sáchでんどうNghĩa—Hán tự trong từ này伝道Câu ví dụ彼女はアフリカでの伝道の仕事に身をささげた。She devoted herself to mission work in Africa.Từ liên quanお手伝いさん遺伝遺伝子駅伝自叙伝自伝手伝い手伝う