Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/伝記伝記N2🔊☆ Lưu vào danh sáchでんきNghĩa—Hán tự trong từ này伝記Câu ví dụ彼の伝記は全くの事実に即して書かれたものだ。His biography is quite true to life.Từ liên quanお手伝いさん遺伝遺伝子駅伝自叙伝自伝手伝い手伝う