Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/点検点検N1🔊☆ Lưu vào danh sáchてんけんNghĩa—Hán tự trong từ này点検Câu ví dụ緩い結び目をすべて点検してしっかりしめなさい。Check all the loose knots and fasten them tight.Từ liên quan改める検診検疫検閲検挙検査検索検察