Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/転がす転がすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchころがすNghĩa—Hán tự trong từ này転Câu ví dụ子供たちが大きな雪の玉を転がしていた。The children were rolling a big snowball.Từ liên quan移転飲酒運転運転運転士運転手運転免許横転回転