Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/店長店長🔊☆ Lưu vào danh sáchてんちょうNghĩa—Hán tự trong từ này店長Câu ví dụこの店の店長はひげが生えています。The manager of this store is growing a beard.Từ liên quan飲食店開店喫茶店支店書店商店商店街専門店