Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天文台天文台🔊☆ Lưu vào danh sáchてんもんだいNghĩa—Hán tự trong từ này天文台Câu ví dụその天文台はよい位置にある。That observatory stands in a good location.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車