Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/天体天体N1🔊☆ Lưu vào danh sáchてんたいNghĩa—Hán tự trong từ này天体Câu ví dụ地球以外の天体に生物はいますか。Is there life on other worlds?Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体