Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天下天下🔊☆ Lưu vào danh sáchてんかNghĩa—Hán tự trong từ này天下Câu ví dụ日本は天下第一の国である。Japan is the best country under the sun.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる