Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/程なく程なく🔊☆ Lưu vào danh sáchほどなくNghĩa—Hán tự trong từ này程Câu ví dụ彼女はほどなくやってきた。It was not long before she came.Từ liên quanそれ程音程課程過程規程工程行程射程