Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/提言提言🔊☆ Lưu vào danh sáchていげんNghĩa—Hán tự trong từ này提言Câu ví dụ君の提言が会合の席で話題にのぼったよ。Your suggestion came up at the meeting.Từ liên quan手提げ前提提げる提案提起提供提携提示