Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/提起提起🔊☆ Lưu vào danh sáchていきNghĩa—Hán tự trong từ này提起Câu ví dụ新たな議論が提起された。A new argument was presented.Từ liên quan手提げ前提提げる提案提供提携提言提示