Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/提げる提げる🔊☆ Lưu vào danh sáchさげるNghĩa—Hán tự trong từ này提Câu ví dụその男は腰に拳銃をさげていた。The man wore a gun on his hip.Từ liên quan手提げ前提提案提起提供提携提言提示