Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/底力底力🔊☆ Lưu vào danh sáchそこぢからNghĩa—Hán tự trong từ này底力Câu ví dụ彼の声には底力がある。He has a deep voice.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力