Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/定着定着🔊☆ Lưu vào danh sáchていちゃくNghĩa—Hán tự trong từ này定着Câu ví dụこの習慣は日本人の間にすっかり定着した。This custom has become firmly established among the Japanese.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定