Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/定数定数🔊☆ Lưu vào danh sáchていすうNghĩa—Hán tự trong từ này定数Câu ví dụこれらの2つの定数の関係に介入するほかの要素があるかもしれない。There may be other factors that intervene in the relation between these two constants.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定