Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/定食定食N1🔊☆ Lưu vào danh sáchていしょくNghĩa—Hán tự trong từ này定食Câu ví dụ日替わり定食にしませんか。How about getting the special of the day?Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定