Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/定まる定まるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchさだまるNghĩa—Hán tự trong từ này定Câu ví dụやっと天候が定まった。The weather has settled at last.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定