Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/定か定か🔊☆ Lưu vào danh sáchさだかNghĩa—Hán tự trong từ này定Câu ví dụ船田氏が新党に加わるかどうかは、定かでは、ない。It is not certain if Mr Funada will join the new party.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定