Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/堤防堤防N1🔊☆ Lưu vào danh sáchていぼうNghĩa—Hán tự trong từ này堤防Câu ví dụ子供たちは堤防をすべりおりた。The children slid down the bank.Từ liên quan攻防国防砂防手提げ消防堤提出防波堤