Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/提出提出N3🔊☆ Lưu vào danh sáchていしゅつNghĩa—Hán tự trong từ này提出Câu ví dụあなたに考慮していただくためにこの計画を提出します。I submit this plan for your consideration.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出