Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/通路通路N2🔊☆ Lưu vào danh sáchつうろNghĩa—Hán tự trong từ này通路Câu ví dụこれが海への通路だ。This is the passage to the sea.Ngữ pháp liên quanNoun + につきTừ liên quan舎路回り道回路海路街路街路樹活路滑走路