Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/通知通知N2🔊☆ Lưu vào danh sáchつうちNghĩa—Hán tự trong từ này通知Câu ví dụおって通知があるまで待て。Wait until further notice.Từ liên quanかも知れないかも知れません恩知らず関知気違い計り知れない県知事見知らぬ